se rajeunir

Học thuật
Thân thiện
se rajeunir

Une femme essaie de se rajeunir avec une nouvelle coiffure et des vêtements colorés.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Làm ra vẻ trẻ lại, cố tỏ ra trẻ trung hơn so với tuổi thật: Hành động cố ý thay đổi ngoại hình, cách ăn mặc hoặc cư xử để trông có vẻ trẻ hơn tuổi thực của mình.
    • Trẻ lại (về tinh thần, cảm xúc): Cảm thấy tràn đầy sinh lực, năng lượng tinh thần trẻ trung trở lại, thườngnhờ một môi trường hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • ( ta cố làm ra vẻ trẻ lại bằng cách mặc quần áo thời trang.)
  • (Với kiểu tóc mới này, anh ấy đã thành công trong việc làm mình trẻ ra đến mười tuổi.)
  • (Sống trong đám thanh niên, tôi trẻ lại / tôi cảm thấy mình trẻ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rajeunir de X ans": Làm cho bản thân trông trẻ hơn X tuổi.
    • Grâce à ce régime et à l'exercice, elle s'est rajeunie de cinq ans. (Nhờ chế độ ăn tập thể dục này, ấy đã trẻ ra năm tuổi.)
  • "Chercher à se rajeunir": Tìm cách để trẻ hóa bản thân.
    • Il cherche à se rajeunir en suivant toutes les dernières tendances. (Anh ta tìm cách trẻ hóa bản thân bằng việc theo đuổi mọi xu hướng mới nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Rajeunir (động từ ngoại động): Làm cho ai/cái gì trẻ lại hoặc trông trẻ hơn.
    • Cette coiffure vous rajeunit. (Kiểu tóc này làm bạn trẻ ra.)
  • Rajeunissant, -e (tính từ): tác dụng làm trẻ hóa.
    • Un traitement rajeunissant (một liệu pháp trẻ hóa).
  • Rajeunissement (danh từ): Sự trẻ hóa, sự làm cho trẻ lại.
    • Le rajeunissement de la population (sự trẻ hóa dân số).
Từ đồng nghĩa
  • Se donner un coup de jeune (thành ngữ): Tự làm mới mình, làm cho mình trẻ trung hơn (theo nghĩa tích cực).
  • Paraître plus jeune: Trông trẻ hơn.
Từ trái nghĩa
  • Se vieillir: Làm cho mình trông già đi.
  • Paraître son âge: Trông đúng tuổi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Động từ "se rajeunir" thường mang hai sắc thái. Một mặt, có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự cố gắng một cách gượng gạo để tỏ ra trẻ hơn tuổi (như trong ví dụ đầu tiên của định nghĩa). Mặt khác, cũng có thể mang nghĩa tích cực khi diễn tả việc lấy lại tinh thần sảng khoái, trẻ trung (như trong ví dụ "je me rajeunis parmi les jeunes").
  • Ngữ cảnh: Nghĩa được hiểu rõ ràng hơn thông qua ngữ cảnh của câu. Khi nói về ngoại hình, trang phục, thường nghiêng về nghĩa "làm ra vẻ". Khi nói về tâm trạng, cảm giác trong một môi trường, thường nghiêng về nghĩa "trẻ lại (về tinh thần)".
se rajeunir

Une femme essaie de se rajeunir avec une nouvelle coiffure et des vêtements colorés.

tự động từ
  1. làm ra vẻ trẻ lại
    • Elle essaie de se rajeunir
      ta cố làm ra vẻ trẻ lại
  2. trẻ lại
    • Je me rajeunis parmi les jeunes
      sống trong đám thanh niên, tôi trẻ lại